Đầu dò áp suất KT-302H loại hiển thị Autonics

Liên hệ

  • Giao thức HART
  • Màn hình xoay 330°
  • Hiển thị tốt ngay cả trong môi trường tối nhờ tích hợp đèn nền
  • Chống ăn mòn tối ưu với vỏ thép không gỉ
  • Độ chính xác cao với dung sai ± 0,2 F.S.
  • Thiết bị tự ổn định và lọc
  • Tiêu chuẩn chống cháy nổ: Ex D IIC T6
  • Cấu trúc bảo vệ: IP67 (tiêu chuẩn IEC)

 

Đầu dò áp suất KT-302H loại hiển thị Autonics có thể đo áp suất từ 0.35 kPa đến 35 Mpa. Màn hình có thể xoay 330° và có đèn nền giúp hiển thị tốt ngay cả trong môi trường tối.

Các tính năng chính đầu dò áp suất KT-302H loại hiển thị Autonics

  • Giao thức HART
  • Màn hình xoay 330°
  • Hiển thị tốt ngay cả trong môi trường tối nhờ tích hợp đèn nền
  • Chống ăn mòn tối ưu với vỏ thép không gỉ
  • Độ chính xác cao với dung sai ± 0,2 F.S.
  • Thiết bị tự ổn định và lọc
  • Tiêu chuẩn chống cháy nổ: Ex D IIC T6
  • Cấu trúc bảo vệ: IP67 (tiêu chuẩn IEC)

Các tính năng chính đầu dò áp suất KT-302H

Màn hình xoay 330° 

Màn hình xoay 330° giúp người dùng kiểm tra trạng thái hoạt động từ nhiều góc khác nhau.Màn hình xoay 330° KT-502H

Màn hình tích hợp đèn nền giúp tăng cường khả năng hiển thị

Màn hình tích hợp đèn nền, cho phép người dùng kiểm tra trạng thái hoạt động ngay cả trong bóng tối.Màn hình tích hợp đèn nền giúp tăng cường khả năng hiển thị KT-502H

Màng ngăn bằng thép không gỉ

Màng ngăn bằng thép không gỉ (SUS 316L) cho phép đo áp suất trong các môi trường khác nhau và có khả năng chống ăn mòn cao.Màng ngăn bằng thép không gỉ KT-302H

Bảo vệ chống cháy nổ (Ví dụ IIC T6)

Các thiết bị có thể chịu được áp lực nổ do rò rỉ khí trong khoảng <85°CBảo vệ chống cháy nổ (Ví dụ IIC T6) KT-302H

Bộ lọc tìm kiếm

 
Sản phẩm (1)
Dải áp suất (14)
             
Đo áp suất (2)
 
Giá lắp đặt (2)
 
Cổng áp suất (1)
 
 

KT-302HA-0610

Chất liệu đo : Hơi, chất lỏng (trừ môi trường ăn mòn bằng thép không gỉ 316)
Nguồn cấp : 9-45VDC
Phương pháp hiển thị : Phần hiển thị PV: 7 đoạn 5 chữ số, phần hiển thị thông số: 16 đoạn 8 chữ số, thanh LED: 52
Dải hiển thị : -9999 đến 99999
Ngõ ra : DC4-20mA (2 dây) Low-limit 3.8mA, high-limit 22.8mA

KT-302HA-0600

Chất liệu đo : Hơi, chất lỏng (trừ môi trường ăn mòn bằng thép không gỉ 316)
Nguồn cấp : 9-45VDC
Phương pháp hiển thị : Phần hiển thị PV: 7 đoạn 5 chữ số, phần hiển thị thông số: 16 đoạn 8 chữ số, thanh LED: 52
Dải hiển thị : -9999 đến 99999
Ngõ ra : DC4-20mA (2 dây) Low-limit 3.8mA, high-limit 22.8mA

KT-302HS-1810

Chất liệu đo : Hơi, chất lỏng (trừ môi trường ăn mòn bằng thép không gỉ 316)
Nguồn cấp : 9-45VDC
Phương pháp hiển thị : Phần hiển thị PV: 7 đoạn 5 chữ số, phần hiển thị thông số: 16 đoạn 8 chữ số, thanh LED: 52
Dải hiển thị : -9999 đến 99999
Ngõ ra : DC4-20mA (2 dây) Low-limit 3.8mA, high-limit 22.8mA

KT-302HS-1710

Chất liệu đo : Hơi, chất lỏng (trừ môi trường ăn mòn bằng thép không gỉ 316)
Nguồn cấp : 9-45VDC
Phương pháp hiển thị : Phần hiển thị PV: 7 đoạn 5 chữ số, phần hiển thị thông số: 16 đoạn 8 chữ số, thanh LED: 52
Dải hiển thị : -9999 đến 99999
Ngõ ra : DC4-20mA (2 dây) Low-limit 3.8mA, high-limit 22.8mA

KT-302HS-1610

Chất liệu đo : Hơi, chất lỏng (trừ môi trường ăn mòn bằng thép không gỉ 316)
Nguồn cấp : 9-45VDC
Phương pháp hiển thị : Phần hiển thị PV: 7 đoạn 5 chữ số, phần hiển thị thông số: 16 đoạn 8 chữ số, thanh LED: 52
Dải hiển thị : -9999 đến 99999
Ngõ ra : DC4-20mA (2 dây) Low-limit 3.8mA, high-limit 22.8mA

KT-302HS-1510

Chất liệu đo : Hơi, chất lỏng (trừ môi trường ăn mòn bằng thép không gỉ 316)
Nguồn cấp : 9-45VDC
Phương pháp hiển thị : Phần hiển thị PV: 7 đoạn 5 chữ số, phần hiển thị thông số: 16 đoạn 8 chữ số, thanh LED: 52
Dải hiển thị : -9999 đến 99999
Ngõ ra : DC4-20mA (2 dây) Low-limit 3.8mA, h